Không phải loại hình nào cũng tính phí giống quán cà phê
Nhiều người tưởng cứ có phát nhạc kinh doanh là tính chung một công thức. Thực tế, Nghị định 134/2026/NĐ-CP quy định căn cứ tính khác nhau theo từng loại hình: quán cà phê, nhà hàng tính theo tổng diện tích, còn karaoke lại tính theo số phòng, phòng gym có biểu giá riêng...
Bảng dưới đây tóm tắt để anh/chị đối chiếu đúng nhóm của mình:
Karaoke: tính theo số phòng, không theo diện tích tổng
Đây là điểm khác biệt lớn nhất. Với dịch vụ karaoke phòng, tiền bản quyền tính theo từng phòng/năm — vừa tùy diện tích phòng, vừa lũy tiến theo số phòng (càng nhiều phòng, mức mỗi phòng càng giảm). Bảng dưới đây theo Phụ lục II Nghị định 134/2026/NĐ-CP, áp dụng khung giá Hà Nội và TP.HCM (100%):
Karaoke phòng (đồng/phòng/năm)
| Số phòng | Đến 20m² | Trên 20–30m² | Trên 30m² |
|---|---|---|---|
| Phòng 1 – 4 | 3.795.000 | 4.048.000 | 4.301.000 |
| Phòng 5 – 10 | 3.036.000 | 3.238.400 | 3.440.800 |
| Phòng 11 trở đi | 2.656.500 | 2.833.600 | 3.010.700 |
Karaoke box: 2.150.500đ/box/năm (cố định, không tùy diện tích).
Ví dụ: một cơ sở karaoke ở Hà Nội có 6 phòng, mỗi phòng 25m² — phòng 1–4 tính 4.048.000đ/phòng, phòng 5–6 tính 3.238.400đ/phòng. Tổng cộng cả cơ sở không vượt quá mức trần 20.240.000đ/năm (8 lần lương cơ sở, giống quán cà phê).
Bảng trên là khung giá Hà Nội / TP.HCM (100%); cơ sở ở tỉnh áp dụng theo hệ số khu vực (đô thị loại I 80%, loại II 50%…). Công cụ tính phí trên trang này dành cho quán cà phê, nhà hàng, không áp dụng cho karaoke — anh/chị đối chiếu trực tiếp bảng trên hoặc hỏi VCPMC.
Phòng gym, thể hình: tính theo diện tích (biểu riêng)
Phòng gym có phát nhạc phục vụ khách cũng thuộc diện phải trả tiền bản quyền. Loại hình này tính theo diện tích, nhưng áp dụng biểu giá riêng theo Phụ lục II — không dùng chung bảng hệ số với quán cà phê. Con số cụ thể nên tra Phụ lục II hoặc hỏi VCPMC.
Khách sạn và các loại hình khác
Khách sạn, khu vui chơi, trung tâm thương mại và nhiều loại hình khác đều có biểu giá riêng quy định trong Phụ lục II của Nghị định 134/2026/NĐ-CP, tùy theo đặc thù không gian phát nhạc. Với các loại hình này, cách chắc chắn nhất là liên hệ VCPMC để được hướng dẫn đúng biểu giá áp dụng.
Điểm chung: đều nhân hệ số khu vực
Dù tính theo diện tích hay số phòng, mọi loại hình sau khi tính mức cơ bản đều được nhân với hệ số khu vực theo phân loại đô thị: Hà Nội và TP.HCM 100%, đô thị loại I 80%, loại II 50%, loại III 20%, khu vực khác 10%. Xem chi tiết ở bài phí bản quyền giảm theo khu vực.
Câu hỏi thường gặp
Quán karaoke tính phí thế nào?
Theo số phòng/năm, tùy diện tích phòng và lũy tiến theo số phòng. Khung giá Hà Nội/TP.HCM: phòng 1–4 từ 3.795.000đ đến 4.301.000đ/phòng tùy diện tích; phòng 5–10 và 11 trở đi thấp hơn. Karaoke box 2.150.500đ/box/năm. Tổng không quá 20.240.000đ/năm; nơi khác nhân hệ số khu vực.
Phòng gym tính thế nào?
Theo diện tích nhưng dùng biểu giá riêng (Phụ lục II), không chung bảng với quán cà phê. Vẫn nhân hệ số khu vực.
Công cụ trên trang này tính được cho karaoke không?
Không. Công cụ dành cho quán cà phê, nhà hàng (tính theo diện tích). Karaoke tính theo số phòng, cần tra biểu giá riêng hoặc hỏi VCPMC.
Nguồn tham khảo:
Nghị định 134/2026/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 17/2023/NĐ-CP), Phụ lục II · tổng hợp từ Thư Viện Pháp Luật, Tuổi Trẻ.
Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật chính thức. Bảng giá karaoke trích theo Phụ lục II Nghị định 134/2026/NĐ-CP (khung Hà Nội/TP.HCM); biểu giá phòng gym và loại hình khác nên tra trực tiếp Phụ lục II hoặc hỏi VCPMC. Trang này không thuộc và không liên kết chính thức với VCPMC.
Bài viết liên quan